Phạm vi công việc dành cho lao động nước ngoài đang rộng hơn
Tính đến cuối tháng 10/2025, Nhật Bản có 2.571.037 lao động nước ngoài, mức cao nhất từ trước đến nay. Người Việt Nam đứng đầu theo quốc tịch với 605.906 người, tương đương 23,6% tổng số lao động nước ngoài.
Đằng sau sự gia tăng về số lượng là một thay đổi đáng chú ý hơn: vai trò của lao động nước ngoài đang dần đa dạng. Nhu cầu bổ sung nhân lực tại những nơi thiếu người vẫn rất lớn, nhưng một số doanh nghiệp đã bắt đầu tìm kiếm cả những người có khả năng học kỹ thuật, quản lý chất lượng, hướng dẫn nhân viên mới hoặc trở thành nhân sự nòng cốt trong tương lai.
Dù vậy, cơ hội không giống nhau giữa các ngành. Nội dung công việc, yêu cầu tiếng Nhật, chuyên môn, tư cách lưu trú và cách đào tạo có thể khác biệt đáng kể. Chỉ biết một ngành đang “thiếu người” là chưa đủ để hiểu vị trí thực tế của lao động nước ngoài trong ngành đó.
Bảng dưới đây do FirstStep tổng hợp dựa trên kinh nghiệm hỗ trợ tuyển dụng, nội dung trao đổi với doanh nghiệp và những gì ghi nhận tại môi trường làm việc thực tế. Đây không phải bảng xếp hạng thống kê do cơ quan nhà nước công bố. Danh sách bao gồm cả ngành nghề và lĩnh vực tuyển dụng, chẳng hạn thiết kế cơ khí và CAD.
Xếp hạng nhu cầu nhân lực nước ngoài theo ngành năm 2025
| Xếp hạng | Ngành, lĩnh vực | Mức nhu cầu | Triển vọng | Mức độ tương thích với nhân lực Việt Nam |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| 2 | Chăm sóc | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| 3 | Xây dựng | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| 4 | IT và truyền thông | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| 5 | Sản xuất thực phẩm | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| 6 | Logistics và vận tải | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ |
| 7 | Nông nghiệp và thủy sản | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ |
| 8 | Lưu trú và du lịch | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ |
| 9 | Dịch vụ ăn uống | ★★★★ | ★★★★ | ★★★★ |
| 10 | Thiết kế cơ khí và CAD | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
Số sao là đánh giá tổng hợp của FirstStep về nhu cầu hiện tại, triển vọng của lĩnh vực và mức độ tương thích ghi nhận được trong các trường hợp từng hỗ trợ. Các mức đánh giá này không thể hiện tỷ lệ tăng trưởng, xác suất được tuyển dụng hay mức độ phù hợp mặc nhiên của mọi ứng viên Việt Nam.
Hạng 1: Sản xuất・Cơ khí
Sản xuất là một trong những ngành tiếp nhận nhiều lao động nước ngoài nhất tại Nhật Bản. Phạm vi công việc rất rộng, từ gia công cơ khí, vận hành máy tiện CNC, trung tâm gia công, lắp ráp và hàn đến quản lý chất lượng, quản lý sản xuất, thiết kế CAD và bảo trì thiết bị.
Nhu cầu của ngành không chỉ nằm ở các vị trí đứng máy hoặc làm việc trên dây chuyền. Nhiều doanh nghiệp đang cùng lúc đối mặt với sự già hóa của lao động lành nghề, khó tuyển người trẻ, yêu cầu chuyển giao kỹ thuật và quá trình tự động hóa, số hóa sản xuất. Tại các khu vực tập trung nhiều doanh nghiệp sản xuất như Aichi, Shizuoka, Gunma và Hiroshima, việc duy trì lực lượng lao động có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất.
Qua những trường hợp FirstStep từng hỗ trợ, một số nhân lực Việt Nam được đánh giá tích cực nhờ khả năng tiếp thu kỹ thuật, nền tảng khoa học kỹ thuật, kinh nghiệm tại doanh nghiệp Nhật và cách phối hợp trong tập thể. Tuy thế, không nên xem sản xuất như một nhóm công việc đồng nhất. Kinh nghiệm lắp ráp không thay thế cho năng lực thiết kế; biết vận hành máy cũng khác với quản lý chất lượng. Nhu cầu cao của toàn ngành vẫn đi kèm những đòi hỏi riêng ở từng công đoạn và vị trí.
Hạng 2: Điều dưỡng
Chăm sóc là lĩnh vực có nhu cầu lớn, đồng thời cần một quá trình đào tạo dài hạn. Công việc có thể gồm hỗ trợ ăn uống, tắm rửa, sinh hoạt hằng ngày, tổ chức hoạt động và ghi chép tình trạng của người sử dụng dịch vụ. Do thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với con người, kỹ năng chăm sóc và khả năng trao đổi bằng tiếng Nhật đều giữ vai trò quan trọng.
Số nhân viên chăm sóc cần thiết tại Nhật được dự báo vào khoảng 2,4 triệu người trong năm tài chính 2026 và khoảng 2,72 triệu người vào năm tài chính 2040. Trong lúc nhu cầu dịch vụ tăng, lĩnh vực này vẫn chịu áp lực về thể chất, tinh thần, tỷ lệ nghỉ việc và khó khăn trong việc thu hút lao động trẻ. Bài toán nhân lực vì thế không thể giải quyết chỉ bằng cách tuyển thêm người.
Lao động nước ngoài hiện tham gia lĩnh vực chăm sóc theo nhiều cơ chế như EPA, tư cách lưu trú “Chăm sóc”, thực tập kỹ năng và kỹ năng đặc định. Chứng chỉ nhân viên phúc lợi chăm sóc là một chứng chỉ quốc gia, không phải tên của chương trình tiếp nhận. Sự khác nhau giữa các cơ chế tác động đến điều kiện làm việc, quá trình học tập, việc lấy chứng chỉ và con đường nghề nghiệp về sau.
Hạng 3: Xây dựng
Nhu cầu nhân lực xây dựng gắn với nhiều loại công trình: đường bộ, cầu, tòa nhà, nhà ở, tái phát triển đô thị và sửa chữa cơ sở hạ tầng đã cũ. Các công việc thường gặp gồm cốp pha, cốt thép, đường ống, giàn giáo, hoàn thiện nội thất và điện công trình.
Năm 2024, tỷ lệ lao động từ 55 tuổi trở lên trong xây dựng cao hơn mức chung của các ngành, còn tỷ lệ dưới 29 tuổi lại thấp hơn. Khi lực lượng có kinh nghiệm dần rời thị trường, ngành xây dựng phải bảo đảm số người làm việc trong hiện tại, đồng thời duy trì quá trình chuyển giao kỹ năng.
Một đặc điểm không thể tách rời của công việc xây dựng là an toàn tại hiện trường. Khả năng hiểu chỉ dẫn, nhận biết nguy hiểm và làm đúng trình tự không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn thuộc về năng lực nghề nghiệp. Nhu cầu nhân lực được dự báo tiếp tục ổn định, song phạm vi công việc cụ thể vẫn phụ thuộc vào kỹ năng, chứng chỉ và những hoạt động được phép thực hiện.
Hạng 4: Công nghệ thông tin
IT và truyền thông cần nhân lực ở nhiều vị trí như kỹ sư hệ thống, kỹ sư trí tuệ nhân tạo, phát triển web, điện toán đám mây và phân tích dữ liệu. Chuyên môn có thể quyết định trực tiếp phạm vi công việc, trong khi tốc độ thay đổi của công nghệ khiến kiến thức hiện có không phải yếu tố duy nhất được xem xét.
Việt Nam đã phát triển hoạt động đào tạo IT, đồng thời số kỹ sư từng tham gia dự án chung hoặc phát triển phần mềm từ xa cho doanh nghiệp Nhật cũng tăng lên. Nhưng công việc IT trong doanh nghiệp Nhật không chỉ là lập trình. Đọc hiểu yêu cầu, xác nhận mục đích thiết kế, chia sẻ tiến độ và báo cáo vấn đề đều nằm trong quá trình phát triển sản phẩm.
Các vị trí kỹ thuật còn liên quan đến phạm vi hoạt động được công nhận theo tư cách lưu trú, chẳng hạn nhóm “Kỹ thuật, tri thức nhân văn và nghiệp vụ quốc tế”. Nói cách khác, nhu cầu kỹ sư cao không làm cho điều kiện tham gia thị trường trở nên giống nhau ở mọi công việc IT.
Hạng 5: Sản xuất thực phẩm
Trong phân loại thống kê, sản xuất thực phẩm thuộc ngành sản xuất. Bảng xếp hạng này tách riêng lĩnh vực đó vì đặc điểm công việc và nhu cầu tuyển dụng có nhiều điểm khác biệt. Công việc trải từ sản xuất cơm hộp, bánh mì, thực phẩm đông lạnh đến chế biến thủy sản và thịt.
Nhu cầu nhân lực tại nhà máy thực phẩm được ghi nhận rõ ở Hokkaido, Chiba, Saitama, Ibaraki và Fukuoka. Tốc độ và độ chính xác là những yêu cầu dễ nhận thấy, nhưng chưa phải tất cả. Người lao động còn phải hiểu quy định vệ sinh, tiêu chuẩn chất lượng và nguyên tắc an toàn. Trong lĩnh vực này, làm đúng quy trình có ý nghĩa không kém thao tác nhanh.
Hạng 6: Logistics và vận tải
Sự phát triển của thương mại điện tử kéo theo nhu cầu đối với kho bãi, lấy hàng, phân loại, vận hành xe nâng và quản lý giao nhận. Kho tự động và chuyển đổi số ngày càng được triển khai, nhưng con người vẫn cần thiết trong vận hành thiết bị, xử lý tình huống bất thường, kiểm soát chất lượng và bảo đảm an toàn.
Logistics là một khái niệm rộng. Công việc trong kho, lái xe và quản lý vận chuyển có yêu cầu khác nhau về giấy phép, kỹ năng cũng như tư cách lưu trú. Bởi vậy, quy mô nhu cầu của cả ngành không phản ánh đầy đủ điều kiện của từng loại công việc bên trong.
Hạng 7: Nông nghiệp và thủy sản
Trong nông nghiệp, lao động nước ngoài tham gia trồng rau, hoa quả và chăn nuôi bò sữa. Ở lĩnh vực thủy sản, công việc có thể là chế biến, nuôi trồng hoặc hoạt động tại cảng cá. Hokkaido, Ibaraki và Kagoshima là những khu vực có sự hiện diện rõ của nhân lực Việt Nam trong các trường hợp FirstStep từng tiếp cận.
Thị trường này chịu ảnh hưởng mạnh từ sự suy giảm và già hóa lực lượng lao động. Công việc cũng có thể thay đổi theo mùa, trong khi nhiều nơi làm việc nằm ở khu vực ít phương tiện giao thông công cộng. Nhà ở, phương tiện đi lại và điều kiện sinh hoạt tại địa phương vì thế có liên hệ trực tiếp với khả năng duy trì nhân lực, thay vì chỉ là những vấn đề nằm ngoài công việc.
Hạng 8: Lưu trú và du lịch
Lượng khách quốc tế phục hồi đã làm tăng nhu cầu nhân lực tại khách sạn, nhà trọ truyền thống và các cơ sở du lịch. Tiếng Nhật trong tiếp khách, ngoại ngữ như tiếng Anh hoặc tiếng Trung, cùng khả năng làm việc với khách hàng có nền tảng văn hóa khác nhau đều có thể được sử dụng trong lĩnh vực này.
Yêu cầu ngôn ngữ không giống nhau ở mọi vị trí. Đặt phòng, lễ tân, hướng dẫn và vận hành bên trong cơ sở lưu trú có mức độ tiếp xúc với khách rất khác nhau. Vì thế, cách gọi chung là “công việc khách sạn” vẫn chưa phản ánh hết cấu trúc nhân lực của lĩnh vực.
Hạng 9: Dịch vụ ăn uống
Lao động nước ngoài hiện làm việc tại khu vực phục vụ khách, bếp và bộ phận vận hành cửa hàng. Một số người bắt đầu từ công việc nấu ăn hoặc phục vụ, sau đó đảm nhận việc hướng dẫn nhân viên mới, quản lý ca làm và hàng tồn kho. Những trường hợp như vậy cho thấy phạm vi trách nhiệm có thể mở rộng theo kinh nghiệm và năng lực thực tế.
Việc chuyển sang vai trò quản lý, dù vậy, không tự động diễn ra theo số năm làm việc. Mức độ thành thạo, khả năng giao tiếp, trách nhiệm được giao và hệ thống đánh giá của doanh nghiệp đều tác động đến bước chuyển này.
Hạng 10: Thiết kế cơ khí và CAD
Thiết kế cơ khí và CAD không phải một ngành độc lập trong hệ thống phân loại thống kê, mà là nhóm nghề chuyên môn xuất hiện trong sản xuất và nhiều ngành kỹ thuật khác. Nhu cầu đang mở rộng đối với người có thể sử dụng AutoCAD, SolidWorks, CATIA hoặc CAD 3D.
Một số nhân lực tốt nghiệp ngành kỹ thuật tại Việt Nam được doanh nghiệp Nhật đánh giá nhờ kiến thức nền về thiết kế và sản xuất. Dẫu vậy, sử dụng thành thạo phần mềm chưa có nghĩa một người có thể lập tức thiết kế sản phẩm của một doanh nghiệp cụ thể. Quy tắc bản vẽ, tiêu chuẩn chất lượng, cấu trúc sản phẩm và quy trình thay đổi thiết kế vẫn cần được hình thành trong môi trường làm việc thực tế.
Mức tiếng Nhật tham khảo theo từng lĩnh vực
Bảng dưới đây là mức tham khảo được FirstStep tổng hợp từ kinh nghiệm hỗ trợ tuyển dụng, không phải điều kiện pháp lý áp dụng đồng loạt cho toàn ngành. Trình độ cần thiết còn thay đổi theo nội dung công việc, hệ thống đào tạo, mức độ tiếp xúc với khách hàng và yêu cầu ghi chép.
| Ngành, lĩnh vực | Mức tiếng Nhật tham khảo |
|---|---|
| Sản xuất | N3–N2 |
| Chăm sóc | N3–N2 |
| Xây dựng | N4–N3 |
| IT | N2–N1 |
| Sản xuất thực phẩm | N4–N3 |
| Logistics | N4–N3 |
| Nông nghiệp | N4–N3 |
| Lưu trú | N2–N1 |
| Dịch vụ ăn uống | N3–N2 |
| CAD và thiết kế | N2–N1 |
Cấp độ JLPT là một chỉ dấu dễ so sánh, nhưng không thể hiện toàn bộ khả năng làm việc bằng tiếng Nhật. Tại hiện trường, hiểu chỉ dẫn, biết xác nhận khi chưa rõ, báo cáo bất thường và ghi chép chính xác đôi khi quan trọng không kém chứng chỉ. Chênh lệch về trình độ tiếng Nhật giữa các ngành phần nào phản ánh đặc điểm giao tiếp của từng loại công việc.
Vai trò của nhân lực Việt Nam đang thay đổi
Trong một thời gian dài, hình ảnh lao động nước ngoài tại Nhật thường gắn với thực tập sinh kỹ năng. Hiện nay, nhu cầu của doanh nghiệp đã mở rộng sang kỹ thuật viên, trưởng nhóm tại hiện trường, người phụ trách quản lý chất lượng, quản lý cơ sở ở nước ngoài và nhân sự quản lý trong tương lai.
Đó là sự mở rộng về phạm vi vai trò mà thị trường tìm kiếm, chứ không phải lộ trình thăng tiến được bảo đảm cho tất cả mọi người. Để chuyển từ công việc ban đầu sang vị trí có trách nhiệm cao hơn, cần có tiêu chuẩn năng lực, phạm vi trách nhiệm, cách đánh giá và chế độ tương ứng từ phía doanh nghiệp. Nhìn từ thị trường, nhu cầu đối với lao động nước ngoài đang được phân hóa rõ hơn theo kỹ năng và khả năng phát triển, thay vì chỉ được đo bằng số lượng.
Đào tạo và giữ chân cũng là một phần của thị trường
Nhu cầu tuyển dụng không tách rời quá trình đào tạo sau khi vào làm. Ở nhiều lĩnh vực, người lao động vừa làm việc vừa học từ vựng tại hiện trường, quy trình thao tác, nguyên tắc an toàn và cách báo cáo. Đào tạo tiếng Nhật và hướng dẫn công việc do đó thường phải đi cùng nhau.
Nhà ở, thủ tục hành chính và tư vấn đời sống cũng ảnh hưởng đến khả năng duy trì lực lượng lao động, đặc biệt tại những nơi ít phương tiện giao thông hoặc có công việc mang tính đặc thù. Khả năng đưa gia đình sang Nhật còn phụ thuộc vào tư cách lưu trú: kỹ năng đặc định số 1 về nguyên tắc không cho phép đi cùng gia đình, trong khi kỹ năng đặc định số 2 có thể cho phép trong những điều kiện nhất định.
Ngay cả khi nhu cầu cao, thị trường vẫn có thể khó giữ người nếu thiếu cơ chế đào tạo, đánh giá và phát triển vai trò. Khi kỹ năng và trách nhiệm tăng nhưng không được phản ánh vào đánh giá hoặc chế độ, quá trình hình thành nhân sự nòng cốt sẽ bị hạn chế. Tuyển dụng, đào tạo, hỗ trợ đời sống, đánh giá và thăng tiến vì thế là những phần có quan hệ chặt chẽ trong việc sử dụng nhân lực nước ngoài.
Dự báo nhu cầu đến năm 2035
Bảng dưới đây là đánh giá độc lập dựa trên tình trạng thiếu nhân lực, thay đổi công nghệ, nội dung tư vấn doanh nghiệp và diễn biến tại môi trường tuyển dụng mà FirstStep đã ghi nhận. Đây không phải dự báo thống nhất của cơ quan nhà nước và không bảo đảm một tỷ lệ tăng trưởng cụ thể.
| Ngành, lĩnh vực | Dự báo tăng trưởng |
|---|---|
| Bán dẫn và điện tử | ★★★★★ |
| Sản xuất | ★★★★★ |
| Chăm sóc | ★★★★★ |
| IT | ★★★★★ |
| Logistics | ★★★★☆ |
| Thực phẩm | ★★★★☆ |
| Xây dựng | ★★★★☆ |
| Nông nghiệp | ★★★★☆ |
| Lưu trú | ★★★★ |
| Dịch vụ ăn uống | ★★★★ |
Bán dẫn, điện tử, sản xuất, chăm sóc và IT tiếp tục đối mặt với bài toán bảo đảm nhân lực chuyên môn và chuyển giao kỹ năng. Logistics, thực phẩm, xây dựng và nông nghiệp phải duy trì lực lượng lao động trong khi đẩy mạnh các biện pháp tiết kiệm nhân lực. Với lưu trú và dịch vụ ăn uống, nhu cầu không dừng ở người thực hiện công việc hằng ngày mà còn hướng đến lực lượng có thể đảm nhận trách nhiệm vận hành trong tương lai.
Đọc nhu cầu thị trường từ nội dung công việc
Thị trường lao động Nhật Bản đang cần thêm nhân lực nước ngoài, và phạm vi vai trò được kỳ vọng cũng rộng hơn trước. Nhưng nhu cầu cao không có nghĩa dễ được tuyển, cũng không làm cho mọi công việc trong cùng một ngành trở nên giống nhau.
Sản xuất bao gồm nhiều kỹ năng, từ thao tác tại hiện trường đến quản lý chất lượng và thiết kế. Chăm sóc đặt nặng giao tiếp và đào tạo dài hạn. Xây dựng gắn chặt với an toàn. IT và CAD cần chuyên môn cùng khả năng trao đổi trong công việc. Ở các lĩnh vực dịch vụ, yêu cầu ngôn ngữ lại thay đổi theo mức độ tiếp xúc với khách hàng.
Muốn hiểu sâu thị trường, cần nhìn đồng thời vào nguyên nhân thiếu nhân lực, nội dung công việc, yêu cầu tiếng Nhật, chuyên môn, tư cách lưu trú và cơ chế phát triển sau khi vào làm. Chính mối liên hệ giữa các yếu tố này mới cho thấy vị trí thực tế của lao động nước ngoài trong từng ngành, rõ hơn một con số tuyển dụng đứng riêng lẻ.